Có bao nhiêu quốc gia trên thế giới

Tính đến năm 2024, trên thế giới có 195 quốc gia theo thống kê của các quốc gia thành viên Liên hợp quốc (LHQ). Tuy nhiên, khái niệm “quốc gia” không phải lúc nào cũng đơn giản và có một số yếu tố cần xem xét khi xác định số lượng quốc gia trên toàn cầu.

  1. Các quốc gia thành viên Liên hợp quốc : Liên hợp quốc là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1945 nhằm thúc đẩy hòa bình, an ninh và hợp tác giữa các quốc gia. Tính đến tháng 1 năm 2022, Liên hợp quốc có 193 quốc gia thành viên. Các quốc gia thành viên này là những quốc gia có chủ quyền đã được cộng đồng quốc tế chính thức công nhận và được kết nạp vào Đại hội đồng Liên hợp quốc.
  2. Các quốc gia quan sát viên và các quốc gia không phải thành viên : Ngoài 193 quốc gia thành viên Liên hợp quốc, còn có hai quốc gia quan sát viên có tư cách phi thành viên tại Liên hợp quốc: Tòa thánh (Thành phố Vatican) và Nhà nước Palestine. Mặc dù các thực thể này tham gia hạn chế vào các hoạt động của Liên hợp quốc nhưng chúng được cộng đồng quốc tế công nhận là những thực thể chính trị riêng biệt.
  3. Các quốc gia trên thực tế và theo luật pháp : Sự khác biệt giữa các quốc gia trên thực tế và trên pháp lý là rất quan trọng khi xem xét số lượng quốc gia trên thế giới. Các quốc gia de jure là những quốc gia được pháp luật công nhận là thực thể độc lập có chủ quyền theo luật pháp quốc tế. Mặt khác, các quốc gia trên thực tế có thể kiểm soát lãnh thổ và có chính phủ hoạt động nhưng thiếu sự công nhận rộng rãi của quốc tế. Ví dụ về các quốc gia trên thực tế bao gồm Somaliland, Transnistria và Bắc Síp.
  4. Sự công nhận của các quốc gia khác : Việc các quốc gia khác công nhận một quốc gia đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định vị thế của quốc gia đó với tư cách là một thực thể có chủ quyền. Trong khi một số quốc gia được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi thì những quốc gia khác có thể phải đối mặt với những thách thức trong việc giành được sự công nhận do tranh chấp chính trị, xung đột lãnh thổ hoặc các yếu tố khác. Việc các quốc gia khác công nhận một quốc gia có thể khác nhau, dẫn đến những quan điểm khác nhau về tính hợp pháp của quốc gia đó với tư cách là một quốc gia độc lập.
  5. Lãnh thổ thuộc địa và phụ thuộc : Một số lãnh thổ được phân loại là thuộc địa, lãnh thổ hải ngoại hoặc phụ thuộc của các quốc gia khác chứ không phải là quốc gia có chủ quyền độc lập. Những vùng lãnh thổ này có thể có mức độ tự trị và tự quản khác nhau nhưng cuối cùng vẫn phải chịu sự quản lý của một quốc gia khác. Ví dụ bao gồm Puerto Rico (một lãnh thổ của Hoa Kỳ) và Guiana thuộc Pháp (một vùng hải ngoại của Pháp).
  6. Các quốc gia vi mô và các thực thể không được công nhận : Các quốc gia vi mô là các thực thể tự tuyên bố chủ quyền đối với một lãnh thổ cụ thể, thường không được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi. Trong khi một số micronation tồn tại dưới dạng các thử nghiệm xã hội hoặc các dự án sáng tạo, thì các micron khác lại khẳng định những tuyên bố thực sự về sự độc lập. Tuy nhiên, hầu hết các micronations đều thiếu sự công nhận từ các quốc gia thành lập và các tổ chức quốc tế.
  7. Những thay đổi về biên giới quốc tế và thực thể chính trị : Số lượng quốc gia trên thế giới không cố định và có thể thay đổi theo thời gian do các yếu tố như tranh chấp lãnh thổ, phong trào ly khai và diễn biến địa chính trị. Các quốc gia mới có thể xuất hiện thông qua các quá trình như phi thực dân hóa, các phong trào độc lập hoặc được các quốc gia khác công nhận về mặt ngoại giao. Ngược lại, các quốc gia có thể sáp nhập, giải thể hoặc trải qua những thay đổi về tình trạng chính trị.

Danh sách các quốc gia theo thứ tự bảng chữ cái

A – B – C – D – E – F – G – H – I – J – K – L – M – N – O – P – Q – R – S – T – U – V – W – X – Y – Z

Các nước ở Châu Á : 49

Châu Á, lục địa lớn nhất trên Trái đất, bao gồm 49 quốc gia, từ vùng đất rộng lớn của Nga ở phía bắc đến quốc đảo nhỏ bé Maldives ở Ấn Độ Dương. Nga, với lãnh thổ rộng lớn trải dài cả châu Âu và châu Á, giữ danh hiệu quốc gia lớn nhất thế giới, có diện tích khoảng 17 triệu km2. Ở phía bên kia của quang phổ, Maldives, một quốc gia quần đảo bao gồm hơn 1.000 hòn đảo san hô, là một trong những quốc gia nhỏ nhất không chỉ ở châu Á mà còn trên toàn cầu. Bất chấp sự chênh lệch về quy mô, cả hai quốc gia đều góp phần tạo nên sự đa dạng và phức tạp phong phú của lục địa châu Á.

Các nước ở Châu Phi : 54

Châu Phi, lục địa lớn thứ hai, bao gồm 54 quốc gia được công nhận, đại diện cho một nền văn hóa, ngôn ngữ và cảnh quan đa dạng. Nigeria, nằm ở Tây Phi, giữ danh hiệu quốc gia đông dân nhất lục địa và đông dân thứ bảy trên toàn cầu, có diện tích khoảng 923.768 km2. Ngược lại, Seychelles, một quốc gia quần đảo ở Ấn Độ Dương ngoài khơi bờ biển phía đông châu Phi, lại là quốc gia châu Phi nhỏ nhất cả về diện tích đất đai và dân số. Bất chấp sự khác biệt về quy mô, mỗi quốc gia châu Phi đều đóng góp một cách độc đáo vào tấm thảm lịch sử, văn hóa và sự đa dạng tự nhiên phong phú của lục địa này.

Các nước ở Châu Âu : 44

Châu Âu, lục địa nhỏ thứ hai, là quê hương của 44 quốc gia được công nhận, mỗi quốc gia đều đóng góp vào tấm thảm văn hóa và di sản lịch sử phong phú của mình. Nga, nằm ở ngã tư châu Âu và châu Á, nổi tiếng là quốc gia lớn nhất không chỉ ở châu Âu mà còn trên thế giới, trải rộng trên 17 triệu km2. Ở đầu bên kia của quang phổ, Thành phố Vatican, một thành phố độc lập nằm ở Rome, Ý, là quốc gia có chủ quyền nhỏ nhất ở cả châu Âu và thế giới, chỉ có diện tích 0,49 km2. Bất chấp sự chênh lệch về quy mô, mỗi quốc gia châu Âu đều đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc đa dạng của lục địa.

Các quốc gia ở Châu Đại Dương : 14

Châu Đại Dương, một khu vực bao gồm hàng ngàn hòn đảo trên khắp Thái Bình Dương, bao gồm 14 quốc gia, mỗi quốc gia có nền văn hóa, địa lý và lịch sử độc đáo riêng. Úc, quốc gia lớn nhất ở Châu Đại Dương và lớn thứ sáu trên thế giới tính theo tổng diện tích, thống trị lục địa này với những vùng đất rộng lớn và hệ sinh thái đa dạng. Ngược lại, Nauru, một quốc đảo nhỏ nằm ở phía đông bắc Australia, lại giữ danh hiệu quốc gia nhỏ nhất ở Châu Đại Dương, cả về diện tích đất đai lẫn dân số. Bất chấp sự khác biệt về quy mô, mỗi quốc gia Châu Đại Dương đều đóng góp vào di sản văn hóa phong phú và sự đa dạng về môi trường của khu vực, hình thành nên bản sắc chung của khu vực.

Các quốc gia ở Bắc Mỹ : 23

Bắc Mỹ, lục địa lớn thứ ba, bao gồm 23 quốc gia và vùng lãnh thổ, mỗi quốc gia đều góp phần tạo nên cảnh quan văn hóa đa dạng và sức sống kinh tế. Canada, quốc gia lớn nhất ở Bắc Mỹ và lớn thứ hai trên thế giới tính theo diện tích đất liền, bao gồm vùng hoang dã rộng lớn, các thành phố sôi động và một xã hội đa văn hóa. Ngược lại, Saint Kitts và Nevis, một quốc đảo nhỏ nằm ở vùng biển Caribe, lại giữ danh hiệu quốc gia có chủ quyền nhỏ nhất ở Bắc Mỹ, cả về diện tích đất liền lẫn dân số. Bất chấp sự khác biệt về quy mô, mỗi quốc gia Bắc Mỹ đều đóng một vai trò quan trọng trong bản sắc năng động và ảnh hưởng toàn cầu của lục địa này.

Các quốc gia ở Nam Mỹ : 12

Nam Mỹ, lục địa lớn thứ tư, bao gồm 12 quốc gia, mỗi quốc gia có nền văn hóa, địa lý và lịch sử riêng biệt. Brazil, quốc gia lớn nhất ở cả Nam Mỹ và Mỹ Latinh, trải rộng trên 8,5 triệu km2 và tự hào có cảnh quan đa dạng, từ rừng nhiệt đới Amazon đến các thành phố nhộn nhịp Sao Paulo và Rio de Janeiro. Suriname, nằm ở bờ biển phía đông bắc Nam Mỹ, là quốc gia độc lập nhỏ nhất trên lục địa, có diện tích khoảng 163.820 km2. Bất chấp sự khác biệt về diện tích, mỗi quốc gia Nam Mỹ đều góp phần tạo nên bức tranh văn hóa sống động và vẻ đẹp tự nhiên của lục địa, định hình nên bản sắc của lục địa này.